cao ban long

cao ban long

Ông lão mua cao ban long về để bồi bổ sức khỏe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cao (chất keo) được nấu từ gạc (sừng non) của hươu, nai: Đây một vị thuốc quý trong y học cổ truyền, được bào chế bằng cách nấu chảy đặc sừng non của các loài hươu, nai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông lão mua cao ban long về để bồi bổ sức khỏe.
    • Cao ban long thường được dùng trong các bài thuốc đông y.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cao ban long chính hiệu": chỉ loại cao ban long nguồn gốc rõ ràng, chất lượng tốt.
    • Muốn mua cao ban long chính hiệu phải tìm đến những cửa hàng đông y uy tín.
Biến thể từ liên quan
  • Nhung hươu: Chỉ phần sừng non chưa phân nhánh của con hươu, nguyên liệu chính để nấu cao ban long.
  • Cao hổ cốt: Một loại cao khác nấu từ xương hổ, cũng vị thuốc quý trong đông y.
Từ đồng nghĩa
  • Gélatine de bois de cerf: Tên gọi trong tiếng Pháp.
  • Antler glue: Tên gọi trong tiếng Anh.
Lưu ý
  • Cao ban long một danh từ ghép chỉ một loại dược phẩm cụ thể. Từ này không thành ngữ, cụm từ hay phrasal verb đi kèm do tính chất một thuật ngữ chuyên ngành.